IELTS Online
Describe a public place that you think needs improvements IELTS Speaking Part 2
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề bài Describe a public place that you think needs improvements
- 2. Dàn ý Describe a public place that you think needs improvements
- 3. Sample answer Describe a public place that you think needs improvements
- 4. Từ vựng ăn điểm đề Describe a public place that you think needs improvements
- 5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, những chủ đề quen thuộc như Describe a public place that you think needs improvements tưởng chừng đơn giản nhưng lại khiến nhiều thí sinh lúng túng khi triển khai ý tưởng và dùng từ cho mạch lạc. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu, cách triển khai ý tưởng rõ ràng cùng hệ thống từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin chinh phục band điểm cao.
1. Đề bài Describe a public place that you think needs improvements
|
Describe a public place that you think need improvements You should say:
And how to make it better |

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2
2. Dàn ý Describe a public place that you think needs improvements
Introduction
I’d like to talk about ABC Park, a public park located near the city center where many local residents come to relax and exercise. (Tôi muốn nói về công viên ABC, một công viên công cộng nằm gần trung tâm thành phố, nơi nhiều người dân địa phương đến thư giãn và tập thể dục.)
Where this public place is
- It is situated in a densely populated residential area, not far from several schools and office buildings. (Công viên nằm trong khu dân cư đông đúc, gần nhiều trường học và tòa nhà văn phòng.)
- The park is easily accessible by public transport and is within walking distance for nearby residents. (Công viên dễ tiếp cận bằng phương tiện công cộng và nằm trong khoảng cách đi bộ đối với người dân xung quanh.)
What it is like
- The park has a fairly large green space with walking paths, benches, and a small children’s playground. (Công viên có không gian xanh khá rộng, với lối đi bộ, ghế ngồi và một khu vui chơi nhỏ cho trẻ em.)
- However, some facilities are old and poorly maintained, giving the park a slightly neglected appearance. (Tuy nhiên, một số cơ sở vật chất đã cũ và thiếu bảo trì, khiến công viên trông hơi xuống cấp.)
Why you think it needs improvements
- The public restrooms and playground equipment are outdated and sometimes unhygienic. (Nhà vệ sinh công cộng và thiết bị khu vui chơi đã lỗi thời và đôi khi không đảm bảo vệ sinh.)
- There is a lack of lighting and security in the evening, which makes people feel unsafe after dark. (Công viên thiếu hệ thống chiếu sáng và an ninh vào buổi tối, khiến nhiều người cảm thấy không an toàn.)
- Littering is quite common because there are not enough trash bins. (Tình trạng xả rác khá phổ biến do không có đủ thùng rác.)
How to make it better
- The local authorities should renovate the facilities, especially the restrooms and playground, and maintain them regularly. (Chính quyền địa phương nên nâng cấp các tiện ích, đặc biệt là nhà vệ sinh và khu vui chơi, đồng thời bảo trì thường xuyên.)
- Installing more lights, CCTV cameras, and trash bins would greatly improve safety and cleanliness. (Lắp thêm đèn chiếu sáng, camera an ninh và thùng rác sẽ cải thiện đáng kể mức độ an toàn và vệ sinh.)
- Organizing community activities, such as weekend events or exercise classes, could help make the park more lively and welcoming. (Tổ chức các hoạt động cộng đồng như sự kiện cuối tuần hoặc lớp thể dục sẽ giúp công viên trở nên sôi động và thân thiện hơn.)
>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3
3. Sample answer Describe a public place that you think needs improvements
Sample Answer (Band 8.0)
I would like to describe ABC Park, a public park located in a residential area not far from the city center. It is a place that many local residents, including families and elderly people, visit on a daily basis for relaxation and light exercise
In terms of appearance, ABC Park has a relatively large green space with tree-lined walking paths, public benches, and a small playground for children. While the park still serves its basic purpose, many of its facilities look outdated and are not properly maintained, which negatively affects the overall experience of visitors.
I believe this park needs improvements for several reasons. First of all, the playground equipment and public restrooms are in poor condition and sometimes unhygienic, making them unsuitable for frequent use. In addition, the lighting system is insufficient, especially in the evening, which raises safety concerns for people who want to visit after work. Another issue is littering, as there are not enough trash bins and waste management is ineffective.
To make the park better, the local authorities should invest in renovating the existing facilities and carrying out regular maintenance. Installing brighter lights, surveillance cameras, and additional trash bins would significantly enhance safety and cleanliness. Furthermore, organizing community-based activities such as weekend events or fitness classes could help transform the park into a more vibrant and welcoming public space.

Bản dịch
Tôi muốn mô tả công viên ABC, một công viên công cộng nằm trong khu dân cư không xa trung tâm thành phố. Đây là nơi nhiều người dân địa phương, bao gồm các gia đình và người cao tuổi, thường xuyên lui tới để thư giãn và tập thể dục nhẹ nhàng.
Về hình thức, công viên ABC có không gian xanh khá rộng với các lối đi bộ rợp bóng cây, ghế công cộng và một khu vui chơi nhỏ dành cho trẻ em. Mặc dù công viên vẫn đáp ứng được mục đích cơ bản, nhiều cơ sở vật chất đã lỗi thời và không được bảo trì đúng cách, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm chung của người dân.
Tôi cho rằng công viên này cần được cải thiện vì một số lý do. Trước hết, các thiết bị trong khu vui chơi và nhà vệ sinh công cộng đang trong tình trạng xuống cấp và đôi khi không đảm bảo vệ sinh, khiến chúng không phù hợp để sử dụng thường xuyên. Bên cạnh đó, hệ thống chiếu sáng còn thiếu, đặc biệt vào buổi tối, làm dấy lên những lo ngại về an toàn cho người dân sau giờ làm việc. Một vấn đề khác là tình trạng xả rác, do số lượng thùng rác không đủ và việc quản lý rác thải chưa hiệu quả.
Để cải thiện công viên, chính quyền địa phương nên đầu tư vào việc nâng cấp các cơ sở vật chất hiện có và tiến hành bảo trì định kỳ. Việc lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng tốt hơn, camera an ninh và thêm thùng rác sẽ giúp nâng cao đáng kể mức độ an toàn và vệ sinh. Ngoài ra, tổ chức các hoạt động cộng đồng như sự kiện cuối tuần hoặc lớp thể dục cũng có thể giúp biến công viên thành một không gian công cộng sôi động và thân thiện hơn.
Từ vựng ăn điểm
on a daily basis: hằng ngày
relatively large green space: không gian xanh khá rộng
tree-lined walking paths: lối đi bộ rợp bóng cây
outdated facilities: cơ sở vật chất lỗi thời
properly maintained: được bảo trì đúng cách
overall experience: trải nghiệm tổng thể
in poor condition: trong tình trạng xuống cấp
unhygienic: không đảm bảo vệ sinh
insufficient lighting: hệ thống chiếu sáng không đủ
raise safety concerns: làm dấy lên lo ngại về an toàn
renovate: nâng cấp
regular maintenance: bảo trì định kỳ
surveillance cameras: camera giám sát
vibrant and welcoming: sôi động và thân thiện
>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3
4. Từ vựng ăn điểm đề Describe a public place that you think needs improvements
Dưới đây là bảng từ vựng & collocations ăn điểm cho IELTS Speaking liên quan đến chủ đề Describe a public place that you think needs improvements. Những từ vựng này mang văn phong học thuật, dễ áp dụng trong cả IELTS Speaking Part 2 & Part 3, giúp câu trả lời rõ ý, tự nhiên và có chiều sâu lập luận.
|
Từ / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
residential area |
khu dân cư |
The park is located in a densely populated residential area. (Công viên nằm trong một khu dân cư đông đúc.) |
|
public space |
không gian công cộng |
Public spaces play a crucial role in improving people’s quality of life. (Không gian công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống.) |
|
outdated facilities |
cơ sở vật chất lỗi thời |
Many public parks suffer from outdated facilities due to a lack of investment. (Nhiều công viên công cộng gặp tình trạng cơ sở vật chất lỗi thời do thiếu đầu tư.) |
|
poor maintenance |
bảo trì kém |
Poor maintenance can significantly reduce the usability of public places. (Việc bảo trì kém có thể làm giảm đáng kể khả năng sử dụng của các địa điểm công cộng.) |
|
in poor condition |
trong tình trạng xuống cấp |
The playground equipment is in poor condition and needs to be replaced. (Thiết bị khu vui chơi đang xuống cấp và cần được thay thế.) |
|
insufficient lighting |
hệ thống chiếu sáng không đầy đủ |
Insufficient lighting makes the park unsafe at night. (Hệ thống chiếu sáng không đầy đủ khiến công viên không an toàn vào ban đêm.) |
|
raise safety concerns |
gây lo ngại về an toàn |
This issue raises safety concerns, especially for elderly visitors. (Vấn đề này gây lo ngại về an toàn, đặc biệt với người cao tuổi.) |
|
waste management |
quản lý rác thải |
Effective waste management is essential for maintaining a clean public space. (Quản lý rác thải hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì không gian công cộng sạch sẽ.) |
|
littering |
tình trạng xả rác |
Littering remains a serious problem in many urban parks. (Xả rác vẫn là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều công viên đô thị.) |
|
invest in renovating |
đầu tư nâng cấp |
The local authorities should invest in renovating public facilities. (Chính quyền địa phương nên đầu tư nâng cấp các cơ sở công cộng.) |
|
regular maintenance |
bảo trì định kỳ |
Regular maintenance helps extend the lifespan of public infrastructure. (Bảo trì định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của cơ sở hạ tầng công cộng.) |
|
surveillance cameras |
camera giám sát |
Installing surveillance cameras can help improve public safety. (Lắp đặt camera giám sát có thể giúp cải thiện an ninh công cộng.) |
|
enhance safety and cleanliness |
nâng cao an toàn và vệ sinh |
These measures would enhance safety and cleanliness in the park. (Những biện pháp này sẽ nâng cao mức độ an toàn và vệ sinh trong công viên.) |
|
community-based activities |
hoạt động dựa trên cộng đồng |
Community-based activities encourage residents to use public spaces more often. (Các hoạt động cộng đồng khuyến khích người dân sử dụng không gian công cộng nhiều hơn.) |
|
vibrant and welcoming |
sôi động và thân thiện |
The goal is to create a vibrant and welcoming environment for all residents. (Mục tiêu là tạo ra một môi trường sôi động và thân thiện cho mọi người.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu ý tưởng hay vốn từ, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Việc nói lan man, trả lời quá ngắn hoặc lặp lại những cấu trúc quen thuộc khiến điểm số khó cải thiện dù đã luyện tập trong thời gian dài. Bên cạnh đó, thiếu phản xạ nói tự nhiên cùng tâm lý căng thẳng trong phòng thi khiến nhiều thí sinh không thể thể hiện đúng năng lực thực sự, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3.
Vì vậy, một lộ trình học giúp cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, là điều cần thiết đối với người học IELTS. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm uy tín với khóa học IELTS Online tập trung phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, nhất quán và hiệu quả hơn trong phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2 kèm dàn ý, từ vựng ghi điểm và bài mẫu Band 8.0+ giúp tự tin triển khai ý trong phòng thi.
Cung cấp bài mẫu, từ vựng, mẹo trả lời chủ đề Time Management. Câu 1: How do you usually plan your time in a day? Câu 2: Do you find it easy to manage your time?


